day return
Danh từ:
- Vé khứ hồi trong ngày: "day return" là loại vé tàu, xe buýt hoặc tàu hỏa cho phép hành khách đi đến một địa điểm và quay trở lại trong cùng một ngày, thường có giá ưu đãi hơn so với vé một chiều hoặc vé khứ hồi thông thường.
- (Tôi đã mua một vé khứ hồi trong ngày đến London, vì vậy tôi có thể thăm bạn và quay về trước tối.)
- (Vé khứ hồi trong ngày rẻ hơn nhiều so với mua hai vé một chiều riêng biệt.)
"A day return ticket": cụm từ đầy đủ, thường được dùng trong giao tiếp chính thức.
- Please issue me a day return ticket to Brighton. (Vui lòng cấp cho tôi một vé khứ hồi trong ngày đến Brighton.)
"Day return fare": giá vé của loại vé này.
- The day return fare is only available on off-peak trains. (Giá vé khứ hồi trong ngày chỉ có sẵn trên các chuyến tàu giờ thấp điểm.)
- Return ticket (danh từ): vé khứ hồi nói chung (có thể không giới hạn trong một ngày).
- Single ticket (danh từ): vé một chiều.
- Off-peak return (danh từ): vé khứ hồi giờ thấp điểm (có thể dùng trong nhiều ngày).
- Same-day return: vé khứ hồi cùng ngày (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Round trip in a day: chuyến đi khứ hồi trong một ngày (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "day return". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "travel" hoặc "commute" kết hợp: - Travel on a day return: đi bằng vé khứ hồi trong ngày. - He travels on a day return every weekend. (Anh ấy đi bằng vé khứ hồi trong ngày mỗi cuối tuần.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể so sánh với: - "Make a day of it": dành trọn một ngày cho hoạt động nào đó. - We bought day returns so we could make a day of it in the city. (Chúng tôi đã mua vé khứ hồi trong ngày để có thể dành trọn một ngày ở thành phố.)